genus gulo

genus gulo

A wolverine, a member of the genus Gulo, forages in the snowy forest.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi Gulo: "genus gulo" một danh từ khoa học trong sinh học, dùng để chỉ một chi (genus) trong họ Chồn (Mustelidae). Chi này bao gồm duy nhất loài chồn sói (wolverine), một loài động vật ăn thịt, kích thước trung bình, sốngvùng Bắc Cực cận Bắc Cực.

dụ sử dụng
  • (Chi Gulo được biết đến với hành vi đơn độc hung dữ.)
  • (Các nhà khoa học phân loại chồn sói dưới chi Gulo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus gulo" trong ngữ cảnh phân loại học: Dùng để chỉ một nhóm phân loại chính xác trong hệ thống phân loại sinh học.
    • The genus gulo is part of the family Mustelidae, which also includes weasels and badgers. (Chi Gulo một phần của họ Mustelidae, cũng bao gồm chồn lửng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gulo (danh từ): Tên viết tắt của chi "genus gulo", thường dùng trong các văn bản khoa học.

    • Gulo gulo is the scientific name for the wolverine. (Gulo gulo tên khoa học của loài chồn sói.)
  • Guline (tính từ): Thuộc về chi Gulo.

    • Guline species are adapted to cold climates. (Các loài thuộc chi Gulo thích nghi với khí hậu lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Wolverine: chồn sói (tên thông thường của loài duy nhất trong chi Gulo).
  • Mustelid: động vật thuộc họ Chồn (bao gồm chi Gulo các chi khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "genus gulo" đây thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • "To be the genus gulo of the group": (hiếm gặp, mang tính ẩn dụ) chỉ một người hoặc vật mạnh mẽ, độc lập khó bị khuất phục, giống như đặc tính của chồn sói.
    • In the team, he is the genus gulo, always working alone and never giving up. (Trong đội, anh ấy người thuộc "chi Gulo", luôn làm việc một mình không bao giờ bỏ cuộc.)